Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吸取

吸取

xī qǔ
Âm Hán-Việt: hấp thủ
HSK 3.0 cấp 6
hấp thu/tiếp thu
to absorb

Ví dụ câu

我们要吸取经验。

Wǒmen yào xīqǔ jīngyàn.

Chúng ta cần tiếp thu kinh nghiệm.

We should learn from experience.

Cách dùng từ này

"吸取" (tiếp thu, rút ra) là động từ, tân ngữ thường là bài học, kinh nghiệm, kiến thức: "吸取 经验", "吸取 教训" (rút bài học từ thất bại). Gần nghĩa "吸收" (hấp thụ), nhưng "吸收" dùng được cho nước, chất dinh dưỡng; "吸取 教训" là cụm cố định, không nói "吸收 教训".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →