Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 呼吸

呼吸

hū xī
Âm Hán-Việt: hô hấp
HSK 3.0 cấp 5
hít thở
to breathe

Ví dụ câu

深呼吸可以放松。

Shēn hūxī kěyǐ fàngsōng.

Hít thở sâu có thể thư giãn.

Deep breathing can relax you.

Cách dùng từ này

“呼吸” (hít thở) vừa là động từ vừa là danh từ: 呼吸 新鲜 空气 (hít thở không khí trong lành), 深呼吸 (hít thở sâu), 呼吸 困难 (khó thở). Đừng lẫn với “呼吁” (kêu gọi), hai từ chỉ trùng chữ đầu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →