Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 吸
HSK 3.0 cấp 4
hít thở, hút vào
drop, absorption, absorb, draw to oneself, sip, breathe in, attraction, suck, suck up, sup, draw_in,

Ví dụ câu

他吸了一口气。

Tā xī le yī kǒu qì.

Anh ấy hít một hơi.

He took a breath.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)