他陷入了困难的境地。
Tā xiànrù le kùnnán de jìngdì.
Anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn.
He fell into a difficult situation.
“境地” là danh từ, chỉ tình cảnh, hoàn cảnh mà ai đó rơi vào, thường là cảnh khó. Hay đi sau “陷入” hoặc “处于”: “陷入 困难 的 境地” (rơi vào cảnh khó khăn), “尴尬 的 境地” (tình thế khó xử). Gần nghĩa với “处境”, nhưng “处境” chỉ hoàn cảnh hiện tại của một người và hay đi với “改善”: “改善 处境” (cải thiện hoàn cảnh).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.