Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 声势

声势

shēng shì
Âm Hán-Việt: thanh thế
HSK 3.0 cấp 7
tiếng tăm và uy lực
fame and power

Ví dụ câu

这次活动声势很大。

Zhè cì huódòng shēngshì hěn dà.

Hoạt động lần này có tiếng tăm và uy lực lớn.

This event has great momentum and influence.

Cách dùng từ này

“声势” là danh từ, chỉ thanh thế, khí thế, sức lan toả của một sự việc hay phong trào. Hay đi với “大”: “声势 很 大”, shēngshì hàodà (khí thế rầm rộ); cũng nói “造 声势” (tạo thanh thế) và thành ngữ xū zhāng shēng shì (phô trương thanh thế, làm ra vẻ mạnh).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

声势 viết sang phồn thể là 聲勢 shēng shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →