这座山很有气势。
Zhè zuò shān hěn yǒu qìshì.
Ngọn núi này rất oai phong.
This mountain is imposing.
"气势" (khí thế, vẻ hùng tráng) là danh từ, dùng cho núi non, công trình, đội quân, lời văn: "这座 山 很 有 气势", "气势 宏伟". Khác "气魄" (khí phách, tầm vóc tinh thần của con người) và "气色" (sắc mặt).
气势 viết sang phồn thể là 氣勢 qì shì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.