Hanzi GenzTừ ghép HSK › 夏天
夏天
xià tiān
Âm Hán-Việt: hạ thiên
HSK 3.0 cấp 2
mùa hè
summer

Ví dụ câu

夏天很热,我喜欢去游泳。

Xiàtiān hěn rè, wǒ xǐhuan qù yóuyǒng.

Mùa hè rất nóng, tôi thích đi bơi.

Summer is very hot, I like to go swimming.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)