Hanzi GenzTừ ghép HSK › 外面
外面
wài miàn
Âm Hán-Việt: ngoại diện
HSK 3.0 cấp 3
bên ngoài
outside (also pr. [wài mian] for this sense)

Ví dụ câu

外面下雨了。

Wàimiàn xià yǔ le.

Bên ngoài đang mưa.

It is raining outside.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)