这里很太平。
Zhèlǐ hěn tàipíng.
Ở đây rất thái bình.
It is very peaceful here.
"太平" là tính từ: yên ổn, thái bình, không loạn lạc hay xảy ra chuyện gì. Làm vị ngữ: "很太平"; hay gặp "tiānxià tàipíng" (thiên hạ thái bình) và "tàipíng rìzi" (những ngày yên ổn). Khác "和平" (hòa bình, nói về quan hệ giữa các nước), "太平" nói cảnh sống yên ổn quanh mình.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.