Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平淡

平淡

píng dàn
Âm Hán-Việt: bình đạm
HSK 3.0 cấp 8
bình thường/nhạt nhẽo
flat

Ví dụ câu

生活很平淡。

Shēnghuó hěn píngdàn.

Cuộc sống rất bình thường.

Life is very plain.

Cách dùng từ này

"平淡" là tính từ: bình lặng, nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc. Hay nói về cuộc sống, câu chuyện, văn chương: "很平淡", "píngdàn wúqí" (tầm thường, chẳng có gì lạ). Khác "平常" (bình thường, thông thường), "平淡" có ý thiếu điểm nhấn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →