警察平息了这场争吵。
Jǐngchá píngxī le zhè chǎng zhēngchǎo.
Cảnh sát đã dàn xếp cuộc cãi vã này.
The police settled the quarrel.
"平息" là động từ: dẹp yên, làm lắng xuống (tranh cãi, sóng gió, cơn giận, dư luận); cũng tự lắng xuống. Mang tân ngữ: "píngxī zhēngchǎo" (dàn xếp cuộc cãi vã). Khác "解决" (giải quyết tận gốc), "平息" là làm cho yên trở lại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.