Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出息

出息

chū xi
Âm Hán-Việt: xuất tức
HSK 3.0 cấp 7
tiền đồ, triển vọng
prospects, promise

Ví dụ câu

他很有出息,将来一定成功。

Tā hěn yǒu chūxi, jiānglái yídìng chénggōng.

Anh ấy có tiền đồ, sau này nhất định thành công.

He has a bright future and will surely succeed.

Cách dùng từ này

“出息” (tiền đồ, triển vọng) là danh từ, hay dùng trong khẩu ngữ, phần sau thường đọc nhẹ (chū xi). Gần như luôn đi với “有” hoặc “没”: “有 出息” (có tiền đồ, nên người), “没 出息” (chẳng ra gì, lời chê). Câu mẫu: “他 很 有 出息”. Nghĩa “tiền lãi” là nghĩa cũ, nay hầu như không gặp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →