他喜欢夸大自己的成绩。
Tā xǐhuan kuādà zìjǐ de chéngjì.
Anh ấy thích phóng đại thành tích của mình.
He likes to exaggerate his achievements.
"夸大" là động từ: phóng đại, nói quá sự thật. Mang tân ngữ: "kuādà shìshí" (phóng đại sự thật), "kuādà kùnnan" (thổi phồng khó khăn). Khác "夸张" (cường điệu — hay dùng như tính từ: tài kuāzhāng le, hoặc là thủ pháp tu từ), "夸大" là hành động làm sai lệch mức độ thật.
夸大 viết sang phồn thể là 誇大 kuā dà.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.