Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大家庭

大家庭

dà jiā tíng
Âm Hán-Việt: đại gia đình
HSK 3.0 cấp 8
đại gia đình
extended family

Ví dụ câu

我们是一个大家庭。

Wǒmen shì yí gè dà jiātíng.

Chúng tôi là một đại gia đình.

We are a big family.

Cách dùng từ này

"大家庭" là danh từ: đại gia đình, nhiều thế hệ sống chung một nhà. Cũng dùng nghĩa bóng chỉ một tập thể gắn bó như người nhà — lớp học, công ty, đội nhóm: "wǒmen shì yí ge dà jiātíng" (chúng ta là một đại gia đình). Đối lại là gia đình nhỏ chỉ có bố mẹ và con (xiǎo jiātíng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →