管家每天打扫房子。
Guǎnjiā měitiān dǎsǎo fángzi.
Người quản gia mỗi ngày dọn dẹp nhà cửa.
The housekeeper cleans the house every day.
"管家" (người quản gia) là danh từ, chỉ người trông coi việc nhà cho một gia đình giàu có. Hay đi với "当": "当 管家". Nghĩa bóng chỉ người lo toan mọi việc trong nhà hoặc trong một tổ chức. Khác "管理" (quản lý) là động từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.