Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家教

家教

jiā jiào
Âm Hán-Việt: gia giáo
HSK 3.0 cấp 8
gia giáo/dạy kèm
family education

Ví dụ câu

他每周请家教教英语。

Tā měi zhōu qǐng jiājiào jiāo Yīngyǔ.

Anh ấy mỗi tuần mời gia sư dạy tiếng Anh.

He hires a tutor to teach English every week.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →