Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 赢家

赢家

yíng jiā
Âm Hán-Việt: doanh gia
HSK 3.0 cấp 8
người chiến thắng
winner

Ví dụ câu

他是这次比赛的赢家。

Tā shì zhè cì bǐsài de yíngjiā.

Anh ấy là người chiến thắng của cuộc thi này.

He is the winner of this competition.

Cách dùng từ này

“赢家” (người thắng, bên thắng) là danh từ, đối lập với “输家” (người thua). Hay làm tân ngữ sau “是”, “成为”: “他 是 最大 的 赢家”. Dùng được cho thi đấu, chơi bài, kinh doanh, đàm phán. Khác “冠军” (quán quân), là danh hiệu hạng nhất của một giải đấu chính thức.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

赢家 viết sang phồn thể là 贏家 yíng jiā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →