Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水管

水管

shuǐ guǎn
Âm Hán-Việt: thuỷ quản
HSK 3.0 cấp 8
ống nước
water pipe

Ví dụ câu

厨房的水管漏水了。

Chúfáng de shuǐguǎn lòushuǐ le.

Ống nước trong bếp bị rò rỉ.

The water pipe in the kitchen is leaking.

Cách dùng từ này

"水管" (ống nước) là danh từ, chỉ ống dẫn nước trong nhà, ngoài đường. Lượng từ thường là "根" hoặc "条". Hay đi với "漏水", "坏 了", "修": "厨房 的 水管 漏水 了" (ống nước trong bếp bị rò). "管子" (cái ống) là ống nói chung; "水管" là ống dẫn nước.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →