Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水手

水手

shuǐ shǒu
Âm Hán-Việt: thuỷ thủ
HSK 3.0 cấp 8
thủy thủ
mariner

Ví dụ câu

水手在船上工作。

Shuǐshǒu zài chuán shàng gōngzuò.

Thủy thủ làm việc trên tàu.

Sailors work on ships.

Cách dùng từ này

"水手" (thủy thủ) là danh từ, chỉ người làm việc trên tàu thuyền. Lượng từ "个" hoặc "名". Hay đi với "船上": "水手 在 船上 工作". Gần nghĩa "船员" (thuyền viên): "船员" là mọi người trong đoàn tàu, kể cả thuyền trưởng, đầu bếp; "水手" thường chỉ người làm việc trên boong.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →