Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 女婿

女婿

nǚ xu
Âm Hán-Việt: nữ tế
HSK 3.0 cấp 8
con rể
daughter's husband

Ví dụ câu

她女婿是个医生。

Tā nǚxu shì gè yīshēng.

Con rể của cô ấy là bác sĩ.

Her son-in-law is a doctor.

Cách dùng từ này

"女婿" (nǚxu, chữ 婿 đọc nhẹ) là danh từ: con rể — chồng của con gái mình. Thường có từ chỉ người sở hữu đứng trước: "她女婿" (con rể bà ấy). Đối lại là con dâu ("媳妇", nói đầy đủ là érxífu).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →