她女婿是个医生。
Tā nǚxu shì gè yīshēng.
Con rể của cô ấy là bác sĩ.
Her son-in-law is a doctor.
"女婿" (nǚxu, chữ 婿 đọc nhẹ) là danh từ: con rể — chồng của con gái mình. Thường có từ chỉ người sở hữu đứng trước: "她女婿" (con rể bà ấy). Đối lại là con dâu ("媳妇", nói đầy đủ là érxífu).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.