Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奇迹

奇迹

qí jì
Âm Hán-Việt: kì tích
HSK 3.0 cấp 5
kỳ tích, phép màu
miracle

Ví dụ câu

这真是一个奇迹!

Zhè zhēn shì yí gè qíjì!

Đây thực sự là một kỳ tích!

This is really a miracle!

Cách dùng từ này

“奇迹” (kỳ tích, phép màu) là danh từ chỉ điều phi thường tưởng như không thể xảy ra: 创造 奇迹, 发生 奇迹, 这 真是 一个 奇迹. Khác “奇怪” (lạ lùng) là tính từ, chỉ thấy lạ chứ không có ý ngợi khen.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

奇迹 viết sang phồn thể là 奇跡 qí jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →