Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好意

好意

hǎo yì
Âm Hán-Việt: hảo ý
HSK 3.0 cấp 9
thiện ý/lòng tốt
good intention

Ví dụ câu

谢谢你的好意。

Xièxie nǐ de hǎoyì.

Cảm ơn lòng tốt của bạn.

Thank you for your kindness.

Cách dùng từ này

"好意" là danh từ, nghĩa là lòng tốt, ý tốt. Hay dùng trong lời cảm ơn hoặc từ chối khéo: "谢谢 你 的 好意". Cụm hay gặp: "一片 好意" (một tấm lòng tốt), "出于 好意" (vì ý tốt). Cũng đứng trước động từ: "好意 提醒 他" (có ý tốt nhắc anh ấy).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →