喝茶是他的嗜好。
Hē chá shì tā de shìhào.
Uống trà là sở thích của anh ấy.
Drinking tea is his hobby.
“嗜好” đọc là shìhào, là danh từ, chỉ thú ham mê đặc biệt, có khi là thói nghiện như thuốc lá, rượu. Hay gặp: yǒu … de shìhào (có thói thích …), hoặc làm vị ngữ sau “是”: “喝茶 是 他 的 嗜好”. So với “爱好” (sở thích, trung tính), “嗜好” nhấn mức mê say, đôi khi mang ý chê.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.