Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 嗜好

嗜好

shì hào
Âm Hán-Việt: thị hiếu
HSK 3.0 cấp 9
sở thích/đam mê
hobby

Ví dụ câu

喝茶是他的嗜好。

Hē chá shì tā de shìhào.

Uống trà là sở thích của anh ấy.

Drinking tea is his hobby.

Cách dùng từ này

“嗜好” đọc là shìhào, là danh từ, chỉ thú ham mê đặc biệt, có khi là thói nghiện như thuốc lá, rượu. Hay gặp: yǒu … de shìhào (có thói thích …), hoặc làm vị ngữ sau “是”: “喝茶 是 他 的 嗜好”. So với “爱好” (sở thích, trung tính), “嗜好” nhấn mức mê say, đôi khi mang ý chê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →