好心人帮我找到了钱包。
Hǎoxīnrén bāng wǒ zhǎo dào le qiánbāo.
Người tốt bụng đã giúp tôi tìm thấy ví.
A kind-hearted person helped me find my wallet.
"好心人" là danh từ, chỉ người tốt bụng, nhất là người lạ ra tay giúp đỡ. Hay làm chủ ngữ trước động từ giúp đỡ: "好心人 帮 我 找到 了 钱包", hoặc trong cụm "遇到 好心人" (gặp được người tốt). Khác "好人" (người tốt nói chung về đạo đức): "好心人" nhấn mạnh việc tốt cụ thể vừa làm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.