Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好心人

好心人

hǎo xīn rén
Âm Hán-Việt: hảo tâm nhân
HSK 3.0 cấp 9
người tốt bụng
kindhearted person

Ví dụ câu

好心人帮我找到了钱包。

Hǎoxīnrén bāng wǒ zhǎo dào le qiánbāo.

Người tốt bụng đã giúp tôi tìm thấy ví.

A kind-hearted person helped me find my wallet.

Cách dùng từ này

"好心人" là danh từ, chỉ người tốt bụng, nhất là người lạ ra tay giúp đỡ. Hay làm chủ ngữ trước động từ giúp đỡ: "好心人 帮 我 找到 了 钱包", hoặc trong cụm "遇到 好心人" (gặp được người tốt). Khác "好人" (người tốt nói chung về đạo đức): "好心人" nhấn mạnh việc tốt cụ thể vừa làm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →