Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 叫好

叫好

jiào hǎo
Âm Hán-Việt: khiếu hảo
HSK 3.0 cấp 9
vỗ tay/hoan nghênh
to applaud

Ví dụ câu

观众纷纷叫好。

Guānzhòng fēnfēn jiàohǎo.

Khán giả lần lượt vỗ tay hoan hô.

The audience cheered in succession.

Cách dùng từ này

“叫好” là động từ ly hợp, nghĩa là reo lên khen hay, hô hay, không mang tân ngữ. Chủ ngữ thường là khán giả, người xem: “观众 纷纷 叫好”. Hay gặp pāishǒu jiàohǎo (vỗ tay khen hay); muốn nói khen cái gì thì dùng “为 … 叫好”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →