Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 子女

子女

zǐ nǚ
Âm Hán-Việt: tử nữ
HSK 3.0 cấp 5
con cái
children

Ví dụ câu

他有三个子女。

Tā yǒu sān ge zǐnǚ.

Ông ấy có ba người con.

He has three children.

Cách dùng từ này

"子女" (con cái) là danh từ chỉ chung con trai và con gái, sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết và giấy tờ: "父母 和 子女" (cha mẹ và con cái). Đếm thì dùng "个": "三个子女". Nói chuyện hằng ngày người ta dùng "孩子" nhiều hơn; "孩子" còn có nghĩa "trẻ con" nói chung, còn "子女" chỉ dùng trong quan hệ với cha mẹ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →