Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 安心

安心

ān xīn
Âm Hán-Việt: an tâm
HSK 3.0 cấp 7
yên tâm; tâm bình
at ease

Ví dụ câu

你安心工作,家里的事我来处理。

Nǐ ānxīn gōngzuò, jiā lǐ de shì wǒ lái chǔlǐ.

Bạn yên tâm làm việc, việc nhà để tôi lo.

You can rest assured about work, I'll handle the family matters.

Cách dùng từ này

“安心” vừa là tính từ vừa là động từ, nghĩa là yên tâm, an lòng. Làm trạng ngữ trước động từ: “你 安心 工作”, “安心 学习”; làm vị ngữ: “这样 我 就 安心 了”. Gần với “放心”, nhưng “放心” hay dùng để trấn an người khác (你 放心 吧), còn “安心” nhấn việc chuyên tâm, không bị xao lòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →