Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 操心

操心

cāo xīn
Âm Hán-Việt: thao tâm
HSK 3.0 cấp 7
lo lắng, bận tâm
to worry about

Ví dụ câu

妈妈总是为儿女操心。

Māma zǒngshì wèi érnǚ cāoxīn.

Mẹ luôn lo lắng cho con cái.

Mom always worries about her children.

Cách dùng từ này

“操心” (lo lắng, bận tâm) là động từ ly hợp. Thường dùng “为 + người/việc + 操心”: “妈妈 总是 为 儿女 操心”. Có thể chen giữa: “操 了 不少 心”. Câu khuyên quen thuộc là “别 操心 了” (đừng lo nữa). Trái nghĩa gần với “放心” (yên tâm). Khác “担心”: “担心” là sợ có chuyện xấu xảy ra; “操心” là bỏ công sức, tâm trí lo liệu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →