Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 官僚
Tra
官僚
guān liáo
Âm Hán-Việt:
quan liêu
HSK 3.0 cấp 9
quan liêu/quan chức
bureaucrat
Ví dụ câu
官僚主义很不好。
Guānliáo zhǔyì hěn bù hǎo.
Chủ nghĩa quan liêu rất không tốt.
Bureaucracy is very bad.
Ký tự cấu thành
官
guān
quan
— quan chức
僚
liêu
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
官兵
guān bīng
— sĩ quan và binh lính
官吏
guān lì
— quan lại/quan chức
官僚主义
guān liáo zhǔ yì
— chủ nghĩa quan liêu
官司
guān si
— kiện tụng, vụ kiện
警官
jǐng guān
— cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
军官
jūn guān
— sĩ quan