Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 官僚

官僚

guān liáo
Âm Hán-Việt: quan liêu
HSK 3.0 cấp 9
quan liêu/quan chức
bureaucrat

Ví dụ câu

官僚主义很不好。

Guānliáo zhǔyì hěn bù hǎo.

Chủ nghĩa quan liêu rất không tốt.

Bureaucracy is very bad.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →