Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 官兵

官兵

guān bīng
Âm Hán-Việt: quan binh
HSK 3.0 cấp 9
sĩ quan và binh lính
officers and soldiers

Ví dụ câu

官兵们一起保护城市。

Guānbīng men yìqǐ bǎohù chéngshì.

Các sĩ quan và binh lính cùng nhau bảo vệ thành phố.

Officers and soldiers together protect the city.

Cách dùng từ này

"官兵" là danh từ tập hợp, chỉ sĩ quan và binh lính, tức toàn thể quân nhân của một đơn vị. Hay gặp "全体 官兵" (toàn thể cán bộ chiến sĩ) và dạng số nhiều "官兵们". Văn viết, tin tức. Lưu ý: "兵" là lính, "官" ở đây là người chỉ huy, không phải quan chức hành chính.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →