Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 实体

实体

shí tǐ
Âm Hán-Việt: thực thể
HSK 3.0 cấp 8
thực thể
entity

Ví dụ câu

这家公司是一个法律实体。

Zhè jiā gōngsī shì yí gè fǎlǜ shítǐ.

Công ty này là một thực thể pháp lý.

This company is a legal entity.

Cách dùng từ này

"实体" là danh từ: thực thể — cái tồn tại thật, hoặc một tổ chức có tư cách độc lập ("法律实体", "jīngjì shítǐ" — thực thể kinh tế). Hay gặp "shítǐdiàn" (cửa hàng thật, đối lập với cửa hàng trên mạng). Thường đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực hoặc đứng trước danh từ khác làm định ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

实体 viết sang phồn thể là 實體 shí tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →