她的容颜非常美丽。
Tā de róng yán fēi cháng měi lì.
Dung nhan của cô ấy rất đẹp.
Her appearance is very beautiful.
"容颜" là danh từ văn viết, nghĩa là dung nhan, khuôn mặt và vẻ đẹp của nó (thường nói về phụ nữ). Hay gặp trong văn thơ, lời bài hát: "美丽 的 容颜". Gần nghĩa "容貌" nhưng "容颜" văn chương hơn; giao tiếp thường ngày nói "脸" hoặc "长相".
容颜 viết sang phồn thể là 容顏 róng yán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.