父母不能纵容孩子的坏习惯。
Fùmǔ bùnéng zòngróng háizi de huài xíguàn.
Cha mẹ không thể dung túng thói quen xấu của con.
Parents cannot indulge their children's bad habits.
“纵容” là động từ, nghĩa là dung túng, bao che. Thường đứng trước danh từ chỉ hành vi hoặc thói quen như “thói quen xấu”. Thường đi kèm với “不能” để diễn tả cấm. Người học dễ nhầm “纵容” với “放纵”, trong khi “放纵” nhấn mạnh thả lỏng, “纵容” nhấn mạnh cho phép sai trái.
纵容 viết sang phồn thể là 縱容 zòng róng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.