Hanzi GenzTừ ghép HSK › 少年
少年
shào nián
Âm Hán-Việt: thiểu niên
HSK 3.0 cấp 2
thiếu niên
early youth

Ví dụ câu

这个少年很聪明。

Zhège shàonián hěn cōngming.

Thiếu niên này rất thông minh.

This teenager is very smart.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)