Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 布置

布置

bù zhì
Âm Hán-Việt: bố trí
HSK 3.0 cấp 6
sắp xếp/bố trí
to put in order

Ví dụ câu

老师布置了很多作业。

Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè.

Cô giáo giao nhiều bài tập.

The teacher assigned a lot of homework.

Cách dùng từ này

“布置” (bố trí, sắp đặt; giao việc) là động từ có hai nghĩa chính: sắp xếp, trang trí không gian (“布置 房间”, “布置 会场”) và giao việc, giao bài (“老师 布置 了 很 多 作业”). Khác “安排” (sắp xếp thời gian, người, công việc nói chung).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

布置 viết sang phồn thể là 佈置 bù zhì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →