Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 干劲

干劲

gàn jìn
Âm Hán-Việt: cán kình
HSK 3.0 cấp 7
nhiệt tình/hăng hái
enthusiasm for doing sth

Ví dụ câu

他工作干劲很大。

Tā gōngzuò gànjìn hěn dà.

Anh ấy làm việc rất hăng hái.

He works with great enthusiasm.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “sự hăng hái, nhiệt huyết khi làm việc”. Hay đi với “大”, “足”: “干劲很大” (rất hăng say), hoặc nói “有 干劲” (có nhiệt huyết). Chữ “干” ở đây đọc thanh 4 (gàn), như trong “干活” (làm việc).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →