他工作干劲很大。
Tā gōngzuò gànjìn hěn dà.
Anh ấy làm việc rất hăng hái.
He works with great enthusiasm.
Danh từ, nghĩa là “sự hăng hái, nhiệt huyết khi làm việc”. Hay đi với “大”, “足”: “干劲很大” (rất hăng say), hoặc nói “有 干劲” (có nhiệt huyết). Chữ “干” ở đây đọc thanh 4 (gàn), như trong “干活” (làm việc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.