Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 干涉

干涉

gān shè
Âm Hán-Việt: can thiệp
HSK 3.0 cấp 7
can thiệp
to interfere

Ví dụ câu

不要干涉别人的事。

Bú yào gānshè biérén de shì.

Đừng can thiệp vào chuyện của người khác.

Don't interfere in other people's business.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là “can thiệp, xen vào” việc của người khác, thường hàm ý không nên. Tân ngữ là việc, chuyện: “干涉 别人的事” (xen vào việc người khác). Hay dùng trong câu khuyên, phủ định: “不要 干涉”. So với “干预”: “干涉” nặng ý xen vào chuyện riêng không phải của mình; “干预” trung tính hơn, hay nói về chính phủ, chính sách. Chữ “干” đọc thanh 1.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →