不要干涉别人的事。
Bú yào gānshè biérén de shì.
Đừng can thiệp vào chuyện của người khác.
Don't interfere in other people's business.
Động từ, nghĩa là “can thiệp, xen vào” việc của người khác, thường hàm ý không nên. Tân ngữ là việc, chuyện: “干涉 别人的事” (xen vào việc người khác). Hay dùng trong câu khuyên, phủ định: “不要 干涉”. So với “干预”: “干涉” nặng ý xen vào chuyện riêng không phải của mình; “干预” trung tính hơn, hay nói về chính phủ, chính sách. Chữ “干” đọc thanh 1.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.