他们正在交涉合同细节。
Tā men zhèng zài jiāo shè hé tong xì jié.
Họ đang thương lượng chi tiết hợp đồng.
They are negotiating the contract details.
“交涉” (giao thiệp, thương lượng) là động từ, chỉ việc trao đổi với phía bên kia để giải quyết một vấn đề, tranh chấp: “正在交涉”, “与 对方 交涉”. Khác “谈判” (đàm phán): “谈判” là thương lượng chính thức có bàn bạc điều khoản; “交涉” rộng hơn, hay dùng khi khiếu nại, đòi giải quyết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.