Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 社交

社交

shè jiāo
Âm Hán-Việt: xã giao
HSK 3.0 cấp 7
giao tiếp xã hội
interaction

Ví dụ câu

她的社交能力很强。

Tā de shèjiāo nénglì hěn qiáng.

Khả năng giao tiếp xã hội của cô ấy rất tốt.

Her social skills are very strong.

Cách dùng từ này

"社交" (giao tiếp xã hội, giao du) là danh từ, hầu như làm định ngữ: "社交 能力", "社交 活动", "社交 媒体" (mạng xã hội). Ít dùng làm động từ; muốn nói giao lưu, kết bạn thì dùng "交 朋友", "交往". Khác "社团" (câu lạc bộ, hội nhóm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →