Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 若干

若干

ruò gān
Âm Hán-Việt: nhược can
HSK 3.0 cấp 7
một số/một vài
a certain number or amount

Ví dụ câu

我买了若干本书。

Wǒ mǎi le ruògān běn shū.

Tôi đã mua một vài cuốn sách.

I bought several books.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →