Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 庆幸

庆幸

qìng xìng
Âm Hán-Việt: khánh hạnh
HSK 3.0 cấp 7
mừng là/may mắn là
to rejoice

Ví dụ câu

我庆幸没迟到。

Wǒ qìngxìng méi chídào.

Tôi mừng là không bị trễ.

I am glad I wasn't late.

Cách dùng từ này

động từ, diễn tả cảm giác may mắn, mừng vì một việc tốt đã xảy ra; thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với “没” để phủ định hành động không xảy ra. Người Việt dễ nhầm “庆幸” với “庆祝” (chúc mừng), nhưng “庆幸” nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

庆幸 viết sang phồn thể là 慶幸 qìng xìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →