Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 座谈

座谈

zuò tán
Âm Hán-Việt: tọa đàm
HSK 3.0 cấp 9
trao đổi không chính thức
to have an informal discussion

Ví dụ câu

我们开了一个座谈会讨论问题。

Wǒmen kāile yí gè zuòtánhuì tǎolùn wèntí.

Chúng tôi mở một buổi tọa đàm để thảo luận vấn đề.

We held a seminar to discuss the issue.

Cách dùng từ này

"座谈" (toạ đàm) là động từ, chỉ nhiều người ngồi lại trao đổi ý kiến một cách thân mật, không theo thủ tục họp chính thức. Hay gặp nhất trong danh từ "座谈会" (buổi toạ đàm): "开了一个 座谈会". Khác "会议" (cuộc họp) trang trọng, có chương trình nghị sự rõ ràng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

座谈 viết sang phồn thể là 座談 zuò tán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →