我们开了一个座谈会讨论问题。
Wǒmen kāile yí gè zuòtánhuì tǎolùn wèntí.
Chúng tôi mở một buổi tọa đàm để thảo luận vấn đề.
We held a seminar to discuss the issue.
"座谈" (toạ đàm) là động từ, chỉ nhiều người ngồi lại trao đổi ý kiến một cách thân mật, không theo thủ tục họp chính thức. Hay gặp nhất trong danh từ "座谈会" (buổi toạ đàm): "开了一个 座谈会". Khác "会议" (cuộc họp) trang trọng, có chương trình nghị sự rõ ràng.
座谈 viết sang phồn thể là 座談 zuò tán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.