Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开办

开办

kāi bàn
Âm Hán-Việt: khai biện
HSK 3.0 cấp 8
mở ra/thành lập
to open

Ví dụ câu

他开办了一家公司。

Tā kāibàn le yì jiā gōngsī.

Anh ấy thành lập một công ty.

He started a company.

Cách dùng từ này

"开办" là động từ: mở, thành lập (trường, công ty, xưởng, lớp học). Mang tân ngữ: "kāibàn gōngsī" (mở công ty). Gần "创办" (sáng lập — nhấn người đầu tiên lập ra); khác "打开" (mở cửa, mở hộp).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开办 viết sang phồn thể là 開辦 kāi bàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →