Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忽视

忽视

hū shì
Âm Hán-Việt: hốt thị
HSK 3.0 cấp 5
bỏ qua, xem nhẹ
to neglect

Ví dụ câu

不能忽视环境保护的重要性。

Bù néng hūshì huánjìng bǎohù de zhòngyàoxìng.

Không thể xem nhẹ tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.

The importance of environmental protection cannot be overlooked.

Cách dùng từ này

"忽视" là động từ, nghĩa là bỏ qua, xem nhẹ. Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, có thể đi kèm với các danh từ trừu tượng như "重要性" (tầm quan trọng). Người học thường nhầm lẫn với "重视" (coi trọng), vì nghĩa trái ngược.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

忽视 viết sang phồn thể là 忽視 hū shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →