这次捐款总额很大。
Zhè cì juānkuǎn zǒng'é hěn dà.
Tổng số tiền quyên góp lần này rất lớn.
The total amount of this donation is very large.
"总额" là danh từ, cấu thành từ "总" (tổng) + "额" (số tiền, giá trị). Thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng: "捐款总额" (tổng số tiền quyên góp). Được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thống kê. Người học thường nhầm "总额" với "总数"; "总额" nhấn mạnh giá trị tiền tệ, còn "总数" là số lượng chung.
总额 viết sang phồn thể là 總額 zǒng é.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.