这是恶性循环。
Zhè shì èxìng xúnhuán.
Đây là vòng luẩn quẩn ác tính.
This is a vicious cycle.
"恶性" là tính từ thuộc tính (chỉ đứng trước danh từ): ác tính, có hại nghiêm trọng. Hay gặp "恶性循环" (vòng luẩn quẩn), "èxìng zhǒngliú" (khối u ác tính). Trái nghĩa "良性". Khác "恶劣" (tồi tệ — làm được vị ngữ: thời tiết 恶劣).
恶性 viết sang phồn thể là 惡性 è xìng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.