他们的收入相差悬殊。
Tāmen de shōurù xiāngchà xuánshū.
Thu nhập của họ chênh lệch rất lớn.
Their incomes are vastly different.
"悬殊" (chênh lệch xa) là tính từ, làm vị ngữ sau chủ ngữ chỉ hai bên được so sánh như thu nhập, lực lượng, tỉ số: "收入悬殊". Bản thân từ đã mang nghĩa "chênh lệch rất lớn" nên không cần thêm "很大". Dễ lẫn với "特殊" (đặc biệt) vì chung chữ "殊".
悬殊 viết sang phồn thể là 懸殊 xuán shū.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.