电影结尾留下了悬念。
Diànyǐng jiéwěi liú xià le xuánniàn.
Cuối phim để lại một điều hồi hộp.
The movie ending left a suspense.
"悬念" (sự hồi hộp chờ đợi, tình tiết bỏ ngỏ) là danh từ, hay dùng khi nói về phim, truyện, trận đấu. Thường đi sau "留下" (để lại), "制造" (tạo ra), hoặc trong "有 悬念", "没有 悬念" (kết quả đã đoán trước được). Ví dụ: "电影结尾 留下了 悬念" (cuối phim để lại sự bỏ ngỏ).
悬念 viết sang phồn thể là 懸念 xuán niàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.