Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惩罚

惩罚

chéng fá
Âm Hán-Việt: trừng phạt
HSK 3.0 cấp 6
trừng phạt
penalty

Ví dụ câu

他因为做错事受到了惩罚。

Tā yīnwèi zuò cuò shì shòudào le chéngfá.

Anh ấy bị trừng phạt vì làm sai việc.

He was punished for doing something wrong.

Cách dùng từ này

Vừa là động từ vừa là danh từ: trừng phạt, hình phạt. Động từ: 惩罚 + 他, 受到 + 惩罚 (bị phạt). Danh từ: 惩罚 + 措施 (biện pháp trừng phạt). Gần nghĩa 处罚 (xử phạt theo quy định) — 惩罚 dùng rộng hơn, cả trong gia đình, trò chơi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惩罚 viết sang phồn thể là 懲罰 chéng fá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →