Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 截至

截至

jié zhì
Âm Hán-Việt: tiệt chí
HSK 3.0 cấp 6
đến (thời hạn)
up to (a time)

Ví dụ câu

报名截至下周五。

Bàomíng jiézhì xià zhōuwǔ.

Việc đăng ký kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.

Registration ends next Friday.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →